Thông tin
Dalian Yingbo
Contract Period:
11
- Thụy Sĩ,AngolaQuốc gia
-
32AGE
08/01/1994
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £0.75 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Trung Quốc
-
Cúp FA Trung Quốc
-
AFC Champions League
-
Siêu Cúp FA Trung Quốc
-
Europa Conference League
-
26
-
25
-
24
-
23
-
25
-
24-25
-
24
-
24
-
23
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 13/13GS/GP
- 0.54(0.08)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.15Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 2(1)Sút bóng
(OT)
- 19.77(13.15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.92Rê bóng
- 1.92Bị phạm lỗi
- 2.31Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 3.23Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.54Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.31Đánh đầu thành công
- 25/26GS/GP
- 0.23(0.08)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 2.12(0.88)Sút bóng
(OT)
- 25.92(17.69)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.08Chuyền bóng quan trọng
- 0.58Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 2.04Bị phạm lỗi
- 2.23Phạm lỗi
- 0.12Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 2.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.85Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.19Đánh đầu thành công
- 24/26GS/GP
- 0.62(0.15)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0.04
0.08
Thẻ phạt
- 3.5(1.69)Sút bóng
(OT)
- 13.19(8.42)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.88Chuyền bóng quan trọng
- 0.23Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.31Rê bóng
- 0.96Bị phạm lỗi
- 1.42Phạm lỗi
- 0.15Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 1.65Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.38Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.58Đánh đầu thành công
- 28/29GS/GP
- 0.38(0.03)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 3.21(1.34)Sút bóng
(OT)
- 21.14(13.34)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.97Chuyền bóng quan trọng
- 0.21Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.93Rê bóng
- 1.76Bị phạm lỗi
- 1.9Phạm lỗi
- 0.07Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 1.62Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.38Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 4.93Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/5GS/GP
- 0.4(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CHA CSL
|
Wuhan Three Towns |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Chengdu Rongcheng |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Shenzhen Xinpengcheng |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Henan FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Shandong Taishan |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Shanghai Shenhua |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Henan FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Qingdao Hainiu |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Zhejiang FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CFC
|
Beijing Guoan |
0 |
1 |
0 |
0
0
|