| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
46 |
- |
- |
Úc |
|
| Tiền đạo |
25 |
179 cm |
- |
Brazil |
| Tiền đạo |
21 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
27 |
190 cm |
90 kg |
Úc |
| Tiền đạo trung tâm |
24 |
191 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
26 |
171 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
29 |
166 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
37 |
175 cm |
63 kg |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
22 |
170 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
21 |
185 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
25 |
164 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
18 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
21 |
177 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
31 |
182 cm |
74 kg |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
24 |
161 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
32 |
174 cm |
- |
Brazil |
| Tiền vệ cánh trái |
23 |
169 cm |
64 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
25 |
179 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
29 |
180 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
35 |
168 cm |
63 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
29 |
183 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
25 |
174 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
30 |
185 cm |
- |
Malaysia |
| Hậu vệ |
17 |
183 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
30 |
185 cm |
79 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
25 |
168 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm |
24 |
185 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ tấn công |
20 |
172 cm |
- |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
30 |
184 cm |
- |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
39 |
193 cm |
78 kg |
Hàn Quốc |
| Thủ môn |
31 |
185 cm |
72 kg |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
21 |
188 cm |
75 kg |
Nhật Bản |