| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| Tiền đạo | 21 | - | - | Uruguay |
| Tiền đạo | 21 | - | - | Uruguay |
| Tiền đạo trung tâm | 24 | 186 cm | - | Uruguay |
| Tiền đạo trung tâm | 21 | 187 cm | - | Uruguay |
| Tiền đạo trung tâm | 27 | 181 cm | 60 kg | Uruguay |
| Tiền đạo trung tâm | 25 | 183 cm | - | Uruguay |
| Tiền đạo cánh phải | 20 | 167 cm | - | Uruguay |
| Tiền đạo cánh phải | 26 | 168 cm | - | Uruguay |
| Tiền đạo cánh phải | 24 | 180 cm | - | Uruguay |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Uruguay |
| Tiền vệ | 22 | - | - | Uruguay |
| Tiền vệ | 20 | - | - | Uruguay |
| Tiền vệ | 22 | - | - | Uruguay |
| Hậu vệ | 21 | - | - | Uruguay |
| Hậu vệ | 21 | - | - | Uruguay |
| Hậu vệ | 21 | - | - | Uruguay |
| Hậu vệ | 27 | - | - | Uruguay |
| Hậu vệ trung tâm | 25 | 197 cm | 94 kg | Argentina |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 190 cm | - | Argentina |
| Tiền vệ trung tâm | 33 | 178 cm | 74 kg | Uruguay |
| Tiền vệ trung tâm | 21 | 182 cm | - | Uruguay |
| Tiền vệ trung tâm | 32 | 175 cm | 68 kg | Uruguay |
| Hậu vệ cánh trái | 22 | 179 cm | - | Uruguay |
| Hậu vệ cánh trái | 32 | 177 cm | - | Uruguay |
| Hậu vệ cánh phải | 24 | 178 cm | 79 kg | Uruguay |
| Hậu vệ cánh phải | 38 | 173 cm | 68 kg | Uruguay |
| Hậu vệ cánh phải | 25 | 177 cm | - | Argentina |
| Hậu vệ cánh phải | 27 | 184 cm | - | Uruguay |
| Tiền vệ tấn công | 36 | 177 cm | 69 kg | Uruguay |
| Tiền vệ tấn công | 22 | 175 cm | - | Uruguay |
| Tiền vệ phòng ngự | 28 | 178 cm | - | Argentina |
| Tiền vệ phòng ngự | 28 | 176 cm | - | Uruguay |
| Tiền vệ phòng ngự | 23 | 178 cm | - | Uruguay |
| Thủ môn | 38 | 181 cm | - | Uruguay |
| Thủ môn | 25 | 189 cm | - | Uruguay |
| Thủ môn | 23 | - | 78 kg | Uruguay |
| Thủ môn | 24 | - | - | Argentina |

