Thông tin
Mexico U20
Contract Period:
-
6
- MexicoQuốc gia
-
21AGE
01/07/2005
- -Vị trí
- 172 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
Mexico Liga MX
-
Giải Vô địch CONCACAF
-
VĐQG Scotland
-
World Cup U20
-
Toulon Tournament
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 6/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.13(0)Sút bóng
(OT)
- 19.6(17.53)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 0.93Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 0.47Phạm lỗi
- 0.93Cắt bóng
- 0.27Cản bóng
- 0.27Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.07Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/8GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 11.5(7.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.22(0)Sút bóng
(OT)
- 13.89(9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.56Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.22Rê bóng
- 0.78Bị phạm lỗi
- 0.78Phạm lỗi
- 0.56Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.56Đánh đầu
- 0.89Sai lầm
- 1.89Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.11Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MEX D1
|
Club Leon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Tigres UANL |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Queretaro FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIFAWYC
|
Argentina U20 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIFAWYC
|
Morocco U20 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MR Tourn
|
Pháp U20 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MR Tourn
|
U20 Nhật Bản |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
St. Johnstone |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Celtic |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
St. Johnstone |
0 |
0 |
0 |
0
1
|