Thông tin
Anderlecht
Contract Period:
21
- MexicoQuốc gia
-
26AGE
03/12/2000
- -Vị trí
- 171 cmChiều cao
- 67 kgCân nặng
- £5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bỉ
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Bỉ
-
Europa Conference League
-
Gold Cup
-
Europa League
-
Mexico Liga MX
-
CONCACAF Nations League
-
Copa América
-
NCAL Cup
-
International Champions Cup
-
25-26
-
24-25
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
24
-
24
-
23-24
-
23
-
23
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
19
-
18-19
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
Úc |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL Cup
|
Ninove |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Oud Heverlee Leuven |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Royal Antwerp FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Genk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Saint Gilloise |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
AEK Athens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
FC Dender |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Thụy Sĩ |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Royal Antwerp FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|