Thông tin
Partizan Belgrade
Contract Period:
- Bờ Biển NgàQuốc gia
-
22AGE
23/12/2004
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
Hạng 2 Ý
-
UEFA Champions League
Thống kê cầu thủ
- 0/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 5.5(4.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 6(5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 3.33(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 1.33Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA S4
|
AVC Vogherese |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA S4
|
ASD Brusaporto |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA S4
|
Sondrio |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ITA S4
|
ASD Caldiero Terme |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ITA S4
|
US Breno |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ITA S4
|
USD Casatese |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ITA S4
|
Chievo |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ITA S4
|
Chievo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA SC
|
Arezzo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|