Chọn mùa giải
2025-2026
2024-2025
2023-2024
2022-2023
2021-2022
2020-2021
2019-2020
2018-2019
2017-2018
2016-2017
2015-2016
2015
2014-2015
2013-2014
2012-2013
2011-2012
2010-2011
2009-2010
2008-2009
2007-2008
Lựa chọn
Qualifi 1
Qual. 1 f
Qualifi 1-3rd place
Qualifi2
Qual. 2 f
Qualifi 2-3rd place
Qual.3
League round
Playoffs
Quarterfinals
Bán kết
Chung kết
Chọn Vòng
Champions League Nữ
2025-2026
BXH
Lịch thi đấu
Thống kê cầu thủ
Qualifi 1-3rd place
Bóng đá
Champions League Nữ
Lịch thi đấu
Giờ
Đội bóng
FT
Nữ FC NSA Sofia
3
NSI Runavik (W)
1
0
4
Agarista CSF Anenii Noi (W)
3
Buducnost Podgorica (W)
1
0
3
Nữ FC Flora Tallinn
AEK Athens (W)
3
0
1