Charalampos Kostoulas info
Thông tin
Brighton Hove Albion
Contract Period:
19
- Hy LạpQuốc gia
-
19AGE
30/05/2007
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £25 TriệuGiá trị ước tính
-
Ngoại Hạng Anh
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa League
-
25-26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 2/21GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 1(0.38)Sút bóng
(OT)
- 6.05(4.52)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.48Chuyền bóng quan trọng
- 0.05Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.52Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.05Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.48Đánh đầu
- 0.95Sai lầm
- 0.52Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.05Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 13.5(11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 3.5(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 4/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 1.13(0.25)Sút bóng
(OT)
- 14.25(9.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.13Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 1.38Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 2.25Đánh đầu
- 2.88Sai lầm
- 1.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.25Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA U21Q
|
U21 Đức |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Fulham |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
AFC Bournemouth |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG FAC
|
Manchester United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
West Ham United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Manchester United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Latvia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Panathinaikos |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
PAOK Saloniki |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Aris Salonica |
2 |
0 |
0 |
0
0
|