Thông tin
Perth Glory FC
Contract Period:
2
- Iraq,ÚcQuốc gia
-
22AGE
10/02/2004
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Úc
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
Thống kê cầu thủ
- 24/25GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.24(0.08)Sút bóng
(OT)
- 31.96(23.36)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.6Chuyền bóng quan trọng
- 0.76Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.56Rê bóng
- 0.88Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 0.88Cắt bóng
- 0.28Cản bóng
- 1.08Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.36Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.44Đánh đầu thành công
- 13/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.41(0.06)Sút bóng
(OT)
- 30.71(24.41)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.59Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.24Rê bóng
- 0.65Bị phạm lỗi
- 0.47Phạm lỗi
- 1.12Cắt bóng
- 0.24Cản bóng
- 0.94Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.71Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.18Đánh đầu thành công
- 3/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 25.8(21.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1.4Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 1.6Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.6Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AUS D1
|
Melbourne Victory FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
FC Macarthur |
1 |
0 |
0 |
0
0
|