Thông tin
Melbourne Victory FC
Contract Period:
44
- Nhật BảnQuốc gia
-
28AGE
08/08/1998
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 82 kgCân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 10/13GS/GP
- 0.38(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.15Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 1.92(1.08)Sút bóng
(OT)
- 9.15(6.46)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 0.46Bị phạm lỗi
- 0.69Phạm lỗi
- 0.15Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.38Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.46Đánh đầu thành công
- 10/22GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AUS D1
|
Newcastle Jets FC |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
FC Macarthur |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Sydney FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Adelaide United FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Brisbane Roar FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Wellington Phoenix |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D3
|
Matsumoto Yamaga FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D3
|
FC Gifu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D3
|
Gainare Tottori |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D3
|
AC Nagano Parceiro |
1 |
0 |
0 |
0
0
|