Thông tin
Feyenoord Rotterdam
Contract Period:
- BỉQuốc gia
-
28AGE
16/09/1998
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bỉ
-
VĐQG Pháp
-
Hạng hai Pháp
-
Cúp Pháp
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Siêu cúp Bỉ
-
Europa Conference League
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D1
|
Stade Brestois |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Nantes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Go Ahead Eagles |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRAC
|
Nantes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Lens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
FC Porto |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
SC Freiburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Lille OSC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Stade Rennais FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Lyonnais |
0 |
0 |
0 |
0
1
|