Thông tin
Crewe Alexandra
Contract Period:
14
- AnhQuốc gia
-
23AGE
28/10/2003
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 5/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 9.19(6.62)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.19Chuyền bóng quan trọng
- 0.43Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.05Rê bóng
- 0.48Bị phạm lỗi
- 0.14Phạm lỗi
- 0.1Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.24Đánh đầu
- 0.43Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.76Đánh đầu thành công
- 0/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.1(0)Sút bóng
(OT)
- 3.6(2.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 0.1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.1Phạm lỗi
- 0.1Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 0/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.3(0.1)Sút bóng
(OT)
- 7.6(5.7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.1Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0.3Đánh đầu
- 0.7Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 3/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.11(0)Sút bóng
(OT)
- 13(8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.44Chuyền bóng quan trọng
- 0.78Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.44Rê bóng
- 0.44Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.11Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.56Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 0.78Tắc bóng
- 0.11Bẫy việt vị
- 0.78Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L2
|
Newport County |
0 |
0 |
0 |
0
1
|