Thông tin
Dunfermline
Contract Period:
8
- Scotland,AnhQuốc gia
-
27AGE
11/02/1999
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
Europa League
Thống kê cầu thủ
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.67(0.17)Sút bóng
(OT)
- 14.5(11.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.83Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 12(10)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 5.5(5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Kelty Hearts |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCOFAC
|
Celtic |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Partick Thistle |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO CH
|
St. Johnstone |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCOFAC
|
Aberdeen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Arbroath |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Airdrie United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Ayr Utd. |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Queen's Park |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Partick Thistle |
0 |
0 |
0 |
0
1
|