Thông tin
- Wales,AnhQuốc gia
-
23AGE
02/05/2003
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £0.85 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Champions League
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
25-26
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 40/43GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.23
Thẻ phạt
- 1.14(0.35)Sút bóng
(OT)
- 39.56(31.84)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.16Chuyền bóng quan trọng
- 1.98Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.02Chọc khe
- 0.12Rê bóng
- 0.35Bị phạm lỗi
- 0.93Phạm lỗi
- 0.51Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.35Đánh đầu
- 0.58Sai lầm
- 1.72Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.44Đánh đầu thành công
- 40/45GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 1.58(0.4)Sút bóng
(OT)
- 33.67(26.89)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.27Chuyền bóng quan trọng
- 2.07Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.02Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0.76Phạm lỗi
- 0.62Cắt bóng
- 0.16Cản bóng
- 0.27Đánh đầu
- 0.36Sai lầm
- 1.53Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 24/40GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.85(0.23)Sút bóng
(OT)
- 28.43(22.45)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.88Chuyền bóng quan trọng
- 1.88Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.03Rê bóng
- 0.03Bị phạm lỗi
- 0.48Phạm lỗi
- 0.48Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.23Đánh đầu
- 0.43Sai lầm
- 0.83Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 0.3Đánh đầu thành công
- 13/15GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.6(0.33)Sút bóng
(OT)
- 24.53(19.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 1.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.07Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 0.6Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 0.53Sai lầm
- 0.87Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.27Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 3(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Doncaster Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Huddersfield Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Bolton Wanderers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Wycombe Wanderers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Northampton Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Leyton Orient |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Rotherham United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Stevenage Borough |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG FAC
|
Carlisle |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Doncaster Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|