Thông tin
- Anh,IrelandQuốc gia
-
22AGE
31/01/2004
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 67 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
VĐQG Hà Lan
Thống kê cầu thủ
- 21/23GS/GP
- 0.26(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 3.04(0.78)Sút bóng
(OT)
- 26.78(20.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.13Chuyền bóng quan trọng
- 1.48Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 1.35Rê bóng
- 1.61Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.61Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 1.22Đánh đầu
- 2.13Sai lầm
- 1.22Tắc bóng
- 0.09Bẫy việt vị
- 0.61Đánh đầu thành công
- 26/32GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.06
0.16
Thẻ phạt
- 1.34(0.41)Sút bóng
(OT)
- 25.06(20.19)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.72Chuyền bóng quan trọng
- 1.63Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.63Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 0.66Phạm lỗi
- 0.59Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 1.25Đánh đầu
- 0.44Sai lầm
- 1.66Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.56Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.08
0
Thẻ phạt
- 0.77(0.15)Sút bóng
(OT)
- 9(7.92)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.15Chuyền bóng quan trọng
- 0.31Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.15Rê bóng
- 0.31Bị phạm lỗi
- 0.46Phạm lỗi
- 0.15Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.46Đánh đầu
- 0.38Sai lầm
- 0.54Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Peterborough United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
AFC Wimbledon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Barnsley |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Bradford AFC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG FAC
|
St Albans City |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Cardiff City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Lincoln City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Mansfield Town |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Alfreton Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Wrexham |
0 |
0 |
0 |
1
0
|