| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
55 |
185 cm |
- |
Anh |
|
| Tiền đạo trung tâm |
21 |
179 cm |
73 kg |
Úc |
| Tiền đạo trung tâm |
21 |
183 cm |
68 kg |
Israel |
| Tiền đạo cánh trái |
33 |
180 cm |
66 kg |
Bờ Biển Ngà |
| Tiền đạo cánh phải |
24 |
172 cm |
67 kg |
Israel |
| Tiền đạo cánh phải |
24 |
180 cm |
70 kg |
Colombia |
| Tiền đạo cánh phải |
23 |
185 cm |
70 kg |
Anh |
| Tiền đạo cánh phải |
19 |
- |
- |
Benin |
| Hậu vệ |
21 |
192 cm |
- |
Ghana |
| Hậu vệ trung tâm |
38 |
186 cm |
80 kg |
Mỹ |
| Hậu vệ trung tâm |
25 |
185 cm |
79 kg |
Mỹ |
| Hậu vệ trung tâm |
28 |
193 cm |
84 kg |
Mỹ |
| Tiền vệ trung tâm |
31 |
173 cm |
70 kg |
Mỹ |
| Tiền vệ trung tâm |
28 |
177 cm |
63 kg |
Mỹ |
| Hậu vệ cánh trái |
30 |
183 cm |
71 kg |
Anh |
| Hậu vệ cánh trái |
27 |
185 cm |
75 kg |
Áo |
| Hậu vệ cánh phải |
34 |
180 cm |
84 kg |
Anh |
| Tiền vệ tấn công |
29 |
172 cm |
64 kg |
Tây Ban Nha |
| Tiền vệ phòng ngự |
36 |
174 cm |
73 kg |
Anh |
| Tiền vệ phòng ngự |
28 |
195 cm |
75 kg |
Pháp |
| Thủ môn |
33 |
188 cm |
74 kg |
Croatia |
| Thủ môn |
33 |
193 cm |
88 kg |
Mỹ |
| Thủ môn |
26 |
- |
- |
Mỹ |
| Thủ môn |
20 |
185 cm |
- |
Mỹ |
| Thủ môn |
36 |
188 cm |
86 kg |
Mỹ |