Thông tin
IMT Novi Beograd
Contract Period:
99
- Pháp,Bờ Biển NgàQuốc gia
-
27AGE
16/06/1999
- -Vị trí
- 192 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.55 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Serbia
-
VĐQG Bỉ
-
Hạng hai Pháp
Thống kê cầu thủ
- 14/24GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.13(0.46)Sút bóng
(OT)
- 8.71(5.42)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 1.29Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.29Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.25Đánh đầu thành công
- 9/20GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 1.1(0.35)Sút bóng
(OT)
- 9.75(6.3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.35Chuyền bóng quan trọng
- 0.1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 1.05Bị phạm lỗi
- 0.9Phạm lỗi
- 0.1Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1.15Sai lầm
- 0.35Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.05Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SER D1
|
Backa Topola |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
OFK Beograd |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER CUP
|
Macva Sabac |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Cukaricki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Keciorengucu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Yeni Malatyaspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Bandirmaspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Sakaryaspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|