Thông tin
Wolfsberger AC
Contract Period:
15
- Bờ Biển NgàQuốc gia
-
22AGE
01/01/2004
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Áo
-
Cúp Áo
-
Europa League
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 13/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AUT D1
|
Grazer AK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Sturm Graz |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
AUT D1
|
Rapid Wien |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
FC Blau Weiss Linz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT CUP
|
Red Bull Salzburg |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
AUT D1
|
SV Ried |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT CUP
|
SKU Amstetten |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
SV Ried |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
UEFA EL
|
PAOK Saloniki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Rheindorf Altach |
0 |
0 |
0 |
0
1
|