Thông tin
Sporting Charleroi
Contract Period:
95
- Mali,PhápQuốc gia
-
23AGE
02/04/2003
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bỉ
-
Cúp Bỉ
-
Europa Conference League
-
Hạng hai Pháp
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 39/40GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.45(0.13)Sút bóng
(OT)
- 36.08(32.98)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.03Chuyền bóng quan trọng
- 1.53Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.48Bị phạm lỗi
- 0.78Phạm lỗi
- 0.58Cắt bóng
- 0.58Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.55Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0.23Bẫy việt vị
- 1.53Đánh đầu thành công
- 17/20GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.05
0.25
Thẻ phạt
- 0.45(0.2)Sút bóng
(OT)
- 29.1(24.65)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 1.9Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.55Phạm lỗi
- 0.35Cắt bóng
- 0.6Cản bóng
- 0.1Đánh đầu
- 0.35Sai lầm
- 1.55Tắc bóng
- 0.2Bẫy việt vị
- 1.35Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0.33)Sút bóng
(OT)
- 27.67(26.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.67Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.67Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/27GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BEL D1
|
Genk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Zulte Waregem |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Club Brugge |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Gent |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Genk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL Cup
|
Royal FC Liege |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Anderlecht |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Zulte Waregem |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Hammarby |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Royal Antwerp FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|