Cheick Tidiane Diabate info
Thông tin
St. Johnstone
Contract Period:
3
- Anh,PhápQuốc gia
-
24AGE
21/01/2002
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 88 kgCân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Hạng 3 Anh
-
AFC Champions League
-
VĐQG Ý
-
VĐQG Pháp
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Europa League
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
22
-
21-22
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
16-17
-
15-16
-
15-16
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO CH
|
Raith Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Arbroath |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Ayr Utd. |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO CH
|
Partick Thistle |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Dunfermline |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Ayr Utd. |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Dunfermline |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Airdrie United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO CH
|
Greenock Morton |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO CH
|
Airdrie United |
1 |
0 |
0 |
1
1
|