| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 2025 | - | - | Anh |
| Tiền đạo | 18 | 185 cm | - | Anh |
| Tiền đạo trung tâm | 23 | 186 cm | 80 kg | Anh |
| Tiền đạo trung tâm | 24 | 182 cm | 82 kg | Brazil |
| Tiền đạo trung tâm | 20 | 187 cm | 82 kg | Tây Ban Nha |
| Tiền đạo cánh trái | 21 | 178 cm | - | Anh |
| Tiền đạo cánh trái | 22 | 180 cm | 72 kg | Argentina |
| Tiền đạo cánh trái | 25 | 175 cm | - | Ukraine |
| Tiền đạo cánh phải | 26 | 174 cm | 62 kg | Bồ Đào Nha |
| Tiền đạo cánh phải | 19 | 176 cm | 70 kg | Brazil |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Anh |
| Tiền vệ | 17 | - | - | Anh |
| Hậu vệ trung tâm | 28 | 197 cm | 80 kg | Anh |
| Hậu vệ trung tâm | 25 | 194 cm | 75 kg | Pháp |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | 187 cm | 83 kg | Anh |
| Hậu vệ trung tâm | 20 | 194 cm | 77 kg | Senegal |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 192 cm | 75 kg | Anh |
| Hậu vệ trung tâm | 25 | 188 cm | 84 kg | Pháp |
| Tiền vệ trung tâm | 25 | 178 cm | 78 kg | Argentina |
| Tiền vệ trung tâm | 22 | 180 cm | 75 kg | Brazil |
| Hậu vệ cánh trái | 20 | 182 cm | 76 kg | Hà Lan |
| Hậu vệ cánh trái | 21 | 180 cm | 73 kg | Mỹ |
| Hậu vệ cánh phải | 21 | 186 cm | 80 kg | Ý |
| Hậu vệ cánh phải | 26 | 180 cm | 91 kg | Anh |
| Hậu vệ cánh phải | 23 | 178 cm | 74 kg | Pháp |
| Hậu vệ cánh phải | 20 | 190 cm | 75 kg | Anh |
| Tiền vệ tấn công | 24 | 185 cm | 76 kg | Anh |
| Tiền vệ phòng ngự | 21 | 178 cm | 83 kg | Bồ Đào Nha |
| Tiền vệ phòng ngự | 24 | 178 cm | 73 kg | Ecuador |
| Tiền vệ phòng ngự | 22 | 181 cm | 76 kg | Bỉ |
| Thủ môn | 28 | 197 cm | 90 kg | Tây Ban Nha |
| Thủ môn | 24 | 192 cm | 85 kg | Đan Mạch |
| Thủ môn | 23 | 189 cm | 87 kg | Anh |
| Thủ môn | 22 | 193 cm | 89 kg | Mỹ |
| Thủ môn | 20 | - | - | Anh |

