| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
61 |
185 cm |
78 kg |
Anh |
|
| Tiền đạo |
23 |
196 cm |
89 kg |
Anh |
| Tiền đạo |
18 |
- |
- |
Anh |
| Tiền đạo trung tâm |
26 |
188 cm |
79 kg |
Anh |
| Tiền đạo trung tâm |
27 |
178 cm |
64 kg |
Anh |
| Tiền đạo trung tâm |
24 |
188 cm |
80 kg |
Wales |
| Tiền đạo cánh trái |
24 |
176 cm |
70 kg |
Anh |
| Tiền đạo cánh phải |
25 |
178 cm |
73 kg |
Anh |
| Tiền vệ |
20 |
184 cm |
73 kg |
Wales |
| Tiền vệ |
19 |
- |
- |
Anh |
| Tiền vệ |
2025 |
- |
- |
Anh |
| Tiền vệ cánh phải |
29 |
177 cm |
80 kg |
Wales |
| Hậu vệ |
27 |
- |
- |
Anh |
| Hậu vệ trung tâm |
37 |
189 cm |
82 kg |
Wales |
| Hậu vệ trung tâm |
29 |
189 cm |
82 kg |
Anh |
| Hậu vệ trung tâm |
20 |
- |
90 kg |
Lithuania |
| Hậu vệ trung tâm |
26 |
188 cm |
81 kg |
Anh |
| Hậu vệ trung tâm |
24 |
190 cm |
80 kg |
Mỹ |
| Hậu vệ trung tâm |
18 |
- |
80 kg |
Anh |
| Tiền vệ trung tâm |
33 |
173 cm |
72 kg |
Anh |
| Tiền vệ trung tâm |
26 |
178 cm |
78 kg |
Anh |
| Tiền vệ trung tâm |
29 |
182 cm |
77 kg |
Anh |
| Tiền vệ trung tâm |
34 |
192 cm |
85 kg |
Anh |
| Hậu vệ cánh trái |
25 |
178 cm |
72 kg |
Anh |
| Hậu vệ cánh trái |
20 |
- |
70 kg |
Anh |
| Hậu vệ cánh phải |
23 |
182 cm |
77 kg |
Saint Lucia |
| Tiền vệ phòng ngự |
35 |
178 cm |
81 kg |
Anh |
| Tiền vệ phòng ngự |
30 |
175 cm |
75 kg |
Ireland |
| Thủ môn |
35 |
186 cm |
84 kg |
Anh |
| Thủ môn |
18 |
185 cm |
82 kg |
Anh |