Thông tin
VfB Stuttgart
Contract Period:
30
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
21AGE
25/04/2005
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 82 kgCân nặng
- £15 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
Giao hữu
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Europa League
-
Siêu cúp Đức
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
25-26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 14/25GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.6(0.24)Sút bóng
(OT)
- 29.08(24.68)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.6Chuyền bóng quan trọng
- 0.48Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 0.28Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 1.28Cắt bóng
- 0.44Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.56Sai lầm
- 1.2Tắc bóng
- 0.08Bẫy việt vị
- 2.08Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/9GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 1.56(0.67)Sút bóng
(OT)
- 31.44(27.11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.33Chuyền bóng quan trọng
- 1.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.11Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.56Phạm lỗi
- 0.78Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.22Đánh đầu
- 0.11Sai lầm
- 1.44Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.78Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 1Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 4(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 0.5(0.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D1
|
Eintracht Frankfurt |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Bayern Munich |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Hamburger |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21Q
|
Kosovo U21 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Augsburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Heidenheim |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Young Boys |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Hamburger |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Romania |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Feyenoord Rotterdam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|