Thông tin
Tianjin Jinmen Tiger
Contract Period:
24
- Trung QuốcQuốc gia
-
23AGE
24/09/2003
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £0.08 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Trung Quốc
-
Cúp FA Trung Quốc
-
Hạng Nhất Trung Quốc
-
AFC Champions League
Thống kê cầu thủ
- 5/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 15.9(12.3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 0.1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 0.8Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 0.3Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.33
0.33
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 14(11.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 1.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CHA CSL
|
Wuhan Three Towns |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Tianjin Jinmen Tiger |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Shandong Taishan |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
CFC
|
Taian Tiankuang |
1 |
0 |
0 |
0
0
|