| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 44 | 186 cm | 70 kg | Hà Lan |
| Tiền đạo | 27 | - | - | Brazil |
| Tiền đạo trung tâm | 26 | 186 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo trung tâm | 22 | 174 cm | 65 kg | Thái Lan |
| Tiền đạo trung tâm | 29 | 178 cm | - | Thái Lan |
| Tiền đạo trung tâm | 27 | 187 cm | - | Brazil |
| Tiền đạo cánh trái | 25 | 176 cm | - | Brazil |
| Tiền đạo cánh trái | 21 | - | - | Thái Lan |
| Tiền đạo cánh phải | 29 | 177 cm | - | Hàn Quốc |
| Tiền đạo cánh phải | 30 | 172 cm | - | Thái Lan |
| Tiền đạo cánh phải | 19 | 183 cm | - | Thái Lan |
| Tiền vệ | 38 | - | - | Thái Lan |
| Tiền vệ | 16 | - | - | Thái Lan |
| Tiền vệ cánh trái | 32 | 173 cm | - | Thái Lan |
| Hậu vệ | 36 | 194 cm | - | Brazil |
| Hậu vệ trung tâm | 28 | 187 cm | - | Thái Lan |
| Hậu vệ trung tâm | 36 | 185 cm | 80 kg | Thái Lan |
| Hậu vệ trung tâm | 28 | 201 cm | - | Thái Lan |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 188 cm | - | Thái Lan |
| Hậu vệ trung tâm | 36 | 187 cm | - | Brazil |
| Hậu vệ trung tâm | 25 | 193 cm | - | Singapore |
| Hậu vệ cánh trái | 23 | 170 cm | - | Thái Lan |
| Hậu vệ cánh phải | 34 | 173 cm | - | Thái Lan |
| Hậu vệ cánh phải | 30 | 173 cm | - | Thái Lan |
| Hậu vệ cánh phải | 39 | 182 cm | - | Thái Lan |
| Tiền vệ tấn công | 24 | 172 cm | - | Thái Lan |
| Tiền vệ tấn công | 24 | 170 cm | - | Thái Lan |
| Tiền vệ phòng ngự | 27 | 187 cm | - | Brazil |
| Thủ môn | 30 | 176 cm | 70 kg | Thái Lan |
| Thủ môn | 29 | 186 cm | - | Thái Lan |
| Thủ môn | 20 | - | - | Thái Lan |
| Thủ môn | 17 | - | - | Thái Lan |

