Thông tin
Trabzonspor
Contract Period:
27
- NigeriaQuốc gia
-
23AGE
23/07/2003
- -Vị trí
- 193 cmChiều cao
- 84 kgCân nặng
- £6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Áo
-
Europa League
-
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
-
Europa Conference League
-
25-26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 15/16GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.88(0.31)Sút bóng
(OT)
- 57(52)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.31Chuyền bóng quan trọng
- 2.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 1.56Bị phạm lỗi
- 0.94Phạm lỗi
- 1.38Cắt bóng
- 1.19Cản bóng
- 0.19Đánh đầu
- 0.94Sai lầm
- 2.13Tắc bóng
- 0.63Bẫy việt vị
- 2.44Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 1.33(0)Sút bóng
(OT)
- 57(51.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 3.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 2.33Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.67Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.33Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TUR Cup
|
Konyaspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Galatasaray |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Karagumruk |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
Austria Wien |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
AUT D1
|
Rheindorf Altach |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
SV Ried |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Grazer AK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
TSV Hartberg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Omonia Nicosia FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
FC Blau Weiss Linz |
0 |
0 |
0 |
1
1
|