| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
52 |
185 cm |
79 kg |
Mỹ |
|
| Tiền đạo trung tâm |
29 |
185 cm |
75 kg |
Bỉ |
| Tiền đạo trung tâm |
23 |
185 cm |
- |
Mỹ |
| Tiền đạo cánh trái |
30 |
175 cm |
72 kg |
Bờ Biển Ngà |
| Tiền đạo cánh phải |
29 |
175 cm |
74 kg |
Mỹ |
| Tiền đạo cánh phải |
31 |
175 cm |
70 kg |
Đan Mạch |
| Tiền đạo cánh phải |
21 |
183 cm |
- |
Nam Phi |
| Tiền đạo cánh phải |
20 |
182 cm |
73 kg |
Mỹ |
| Tiền vệ cánh phải |
27 |
180 cm |
72 kg |
Thụy Sĩ |
| Hậu vệ |
23 |
- |
- |
Mỹ |
| Hậu vệ trung tâm |
30 |
195 cm |
83 kg |
Anh |
| Hậu vệ trung tâm |
20 |
177 cm |
90 kg |
Nam Phi |
| Hậu vệ trung tâm |
27 |
193 cm |
86 kg |
Mỹ |
| Hậu vệ trung tâm |
30 |
188 cm |
75 kg |
Canada |
| Hậu vệ trung tâm |
28 |
185 cm |
78 kg |
Mỹ |
| Hậu vệ trung tâm |
37 |
196 cm |
94 kg |
Mỹ |
| Tiền vệ trung tâm |
30 |
183 cm |
73 kg |
Thụy Điển |
| Tiền vệ trung tâm |
33 |
179 cm |
86 kg |
Phần Lan |
| Tiền vệ trung tâm |
21 |
175 cm |
65 kg |
Mỹ |
| Hậu vệ cánh trái |
21 |
175 cm |
73 kg |
Serbia |
| Hậu vệ cánh trái |
29 |
180 cm |
72 kg |
Mỹ |
| Hậu vệ cánh trái |
30 |
183 cm |
83 kg |
Mỹ |
| Hậu vệ cánh phải |
21 |
170 cm |
72 kg |
Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ cánh phải |
29 |
173 cm |
69 kg |
Mỹ |
| Tiền vệ tấn công |
28 |
177 cm |
70 kg |
Bồ Đào Nha |
| Tiền vệ tấn công |
23 |
182 cm |
75 kg |
Ba Lan |
| Tiền vệ phòng ngự |
23 |
191 cm |
82 kg |
Bờ Biển Ngà |
| Thủ môn |
22 |
190 cm |
77 kg |
Mỹ |
| Thủ môn |
33 |
- |
- |
Mỹ |
| Thủ môn |
33 |
186 cm |
79 kg |
Mỹ |
| Thủ môn |
33 |
187 cm |
80 kg |
Mỹ |