Thông tin
Mito Hollyhock
Contract Period:
-
8
- Nhật BảnQuốc gia
-
28AGE
12/12/1998
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.18 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
Hạng 2 Nhật Bản
Thống kê cầu thủ
- 9/10GS/GP
- 0.3(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 1.7(0.5)Sút bóng
(OT)
- 31.4(25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 1.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.6Rê bóng
- 0.8Bị phạm lỗi
- 1.2Phạm lỗi
- 0.6Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.7Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 21/34GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.38(0.12)Sút bóng
(OT)
- 3.88(2.85)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.03Chuyền bóng quan trọng
- 0.09Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.24Rê bóng
- 0.21Bị phạm lỗi
- 0.29Phạm lỗi
- 0.21Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.26Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.26Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.44Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/24GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/20GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/6GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D1
|
Kawasaki Frontale |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
JEF United Ichihara |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Tokyo Verdy |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Ventforet Kofu |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Fujieda MYFC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Yamagata Montedio |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Roasso Kumamoto |
1 |
0 |
0 |
0
0
|