| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 68 | - | - | Argentina |
| Tiền đạo | 25 | 177 cm | 78 kg | Chilê |
| Tiền đạo trung tâm | 27 | 185 cm | 75 kg | Chilê |
| Tiền đạo cánh trái | 23 | 177 cm | 73 kg | Chilê |
| Tiền đạo cánh trái | 23 | 178 cm | - | Chilê |
| Tiền đạo cánh phải | 22 | 184 cm | 67 kg | Chilê |
| Tiền đạo cánh phải | 24 | 179 cm | 72 kg | Chilê |
| Tiền đạo cánh phải | 22 | 183 cm | - | Chilê |
| Tiền vệ cánh trái | 27 | 186 cm | - | Chilê |
| Hậu vệ | 32 | 187 cm | 78 kg | Chilê |
| Hậu vệ trung tâm | 32 | 193 cm | 84 kg | Chilê |
| Hậu vệ trung tâm | 19 | 183 cm | - | Chilê |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | 192 cm | 83 kg | Chilê |
| Hậu vệ trung tâm | 30 | 186 cm | - | Chilê |
| Tiền vệ trung tâm | 25 | 180 cm | 77 kg | Chilê |
| Tiền vệ trung tâm | 26 | 173 cm | 70 kg | Chilê |
| Hậu vệ cánh trái | 28 | 178 cm | 72 kg | Chilê |
| Hậu vệ cánh phải | 30 | 176 cm | 71 kg | Chilê |
| Hậu vệ cánh phải | 20 | 175 cm | - | Chilê |
| Hậu vệ cánh phải | 26 | 179 cm | - | Chilê |
| Hậu vệ cánh phải | 21 | 181 cm | 73 kg | Chilê |
| Tiền vệ tấn công | 20 | 171 cm | 65 kg | Chilê |
| Tiền vệ tấn công | 21 | 179 cm | - | Chilê |
| Tiền vệ tấn công | 26 | 173 cm | - | Chilê |
| Tiền vệ tấn công | 26 | - | 69 kg | Chilê |
| Tiền vệ phòng ngự | 23 | 172 cm | 68 kg | Chilê |
| Tiền vệ phòng ngự | 27 | 174 cm | - | Chilê |
| Tiền vệ phòng ngự | 31 | 181 cm | - | Chilê |
| Thủ môn | 22 | 186 cm | 73 kg | Chilê |
| Thủ môn | 32 | 194 cm | 77 kg | Chilê |
| Thủ môn | 31 | 186 cm | 88 kg | Chilê |
| Thủ môn | 20 | 185 cm | - | Chilê |

