Thông tin
St. Gallen
Contract Period:
36
- Đức,AnhQuốc gia
-
29AGE
19/04/1997
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Cúp Thụy Sĩ
-
Europa Conference League
-
Hạng hai Đức
-
VĐQG Đức
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
24-25
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
Thống kê cầu thủ
- 35/35GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/29GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.21Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.63(0.21)Sút bóng
(OT)
- 22.16(15.11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.74Chuyền bóng quan trọng
- 1.68Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.63Rê bóng
- 0.47Bị phạm lỗi
- 0.79Phạm lỗi
- 0.63Cắt bóng
- 0.21Cản bóng
- 0.68Đánh đầu
- 1.47Sai lầm
- 1.37Tắc bóng
- 0.21Bẫy việt vị
- 0.32Đánh đầu thành công
- 32/33GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.15Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.55(0.15)Sút bóng
(OT)
- 21.33(14.18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.91Chuyền bóng quan trọng
- 1.12Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.64Rê bóng
- 0.55Bị phạm lỗi
- 0.76Phạm lỗi
- 0.82Cắt bóng
- 0.15Cản bóng
- 0.58Đánh đầu
- 1.42Sai lầm
- 1.09Tắc bóng
- 0.09Bẫy việt vị
- 0.91Đánh đầu thành công
- 10/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 27.2(19.47)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.87Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.47Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.53Phạm lỗi
- 0.93Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.87Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.87Tắc bóng
- 0.13Bẫy việt vị
- 0.8Đánh đầu thành công
- 34/34GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.12Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 0.56(0.15)Sút bóng
(OT)
- 22.47(15.21)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.24Chuyền bóng quan trọng
- 1.59Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.94Rê bóng
- 0.79Bị phạm lỗi
- 0.94Phạm lỗi
- 1.44Cắt bóng
- 0.56Cản bóng
- 0.82Đánh đầu
- 1.38Sai lầm
- 1.38Tắc bóng
- 0.18Bẫy việt vị
- 0.88Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 10(6.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SUI Cup
|
Stade Ouchy |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
FC Thun |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Basel |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Sion |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Young Boys |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Basel |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Grasshoppers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
FC Thun |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Zurich |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI Cup
|
FC Rapperswil-Jona |
0 |
0 |
0 |
0
1
|