| Giờ | Đội bóng | FT | |
|---|---|---|---|
|
U18 Nữ Thượng Hải
U18 Nữ Hà Bắc
|
10
3
|
||
|
U18 Nữ Bắc Kinh
Hunan U18 (W)
|
2
1
|
||
|
Hunan U18 (W)
U18 Nữ Thượng Hải
|
0
3
|
||
|
U18 Nữ Hà Bắc
U18 Nữ Bắc Kinh
|
1
0
|
||
|
U18 Nữ Thượng Hải
U18 Nữ Bắc Kinh
|
2
2
|
||
|
Hunan U18 (W)
U18 Nữ Hà Bắc
|
2
0
|

