Thông tin
- NigeriaQuốc gia
-
26AGE
27/05/2000
- -Vị trí
- 192 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nga
-
Cúp Nga
-
VĐQG Bulgaria
-
MLS Mỹ
-
VĐQG Bỉ
-
Cúp Bỉ
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21
Thống kê cầu thủ
- 2/24GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.83(0.33)Sút bóng
(OT)
- 6(3.54)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.21Rê bóng
- 0.71Bị phạm lỗi
- 1.42Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.71Đánh đầu
- 1.21Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.13Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 32/35GS/GP
- 0.26(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/30GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 1.27(0.5)Sút bóng
(OT)
- 10.83(6.77)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.37Chuyền bóng quan trọng
- 0.07Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0.93Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 0.07Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.7Đánh đầu
- 2.9Sai lầm
- 0.3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.43Đánh đầu thành công
- 4/13GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.31
Thẻ phạt
- 1(0.46)Sút bóng
(OT)
- 9.92(5.69)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.15Chuyền bóng quan trọng
- 0.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 0.46Bị phạm lỗi
- 1.31Phạm lỗi
- 0.15Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.54Đánh đầu
- 1.77Sai lầm
- 0.31Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.38Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/7GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.71(0.14)Sút bóng
(OT)
- 12.43(8.43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 0.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 1.43Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.14Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.29Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.86Đánh đầu thành công
- 11/33GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 1.09(0.42)Sút bóng
(OT)
- 8.39(5.52)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.27Chuyền bóng quan trọng
- 0.09Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.76Rê bóng
- 0.64Bị phạm lỗi
- 1.03Phạm lỗi
- 0.03Cắt bóng
- 0.12Cản bóng
- 1.03Đánh đầu
- 2.73Sai lầm
- 0.39Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.55Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
RUS PR
|
Krasnodar FK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Spartak Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS Cup
|
FC Torpedo Moscow |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
FK Makhachkala |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS Cup
|
Akron Togliatti |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS Cup
|
CSKA Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
PFC Sochi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Gazovik Orenburg |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Spartak Moscow |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
CSKA Sofia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|