| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 45 | 186 cm | 84 kg | Argentina |
| Tiền đạo | 20 | - | - | Mexico |
| Tiền đạo trung tâm | 35 | 176 cm | 67 kg | Mexico |
| Tiền đạo trung tâm | 38 | 175 cm | 62 kg | Mexico |
| Tiền đạo trung tâm | 28 | 181 cm | - | Mexico |
| Tiền đạo trung tâm | 35 | 182 cm | 73 kg | Mexico |
| Tiền đạo trung tâm | 23 | 179 cm | 64 kg | Mexico |
| Tiền đạo trung tâm | 23 | 185 cm | - | Mexico |
| Tiền đạo cánh trái | 23 | 168 cm | 61 kg | Mexico |
| Tiền đạo cánh phải | 24 | 175 cm | - | Mexico |
| Tiền đạo cánh phải | 27 | 176 cm | 63 kg | Mexico |
| Tiền đạo cánh phải | 19 | 167 cm | - | Mexico |
| Tiền đạo cánh phải | 35 | 171 cm | 65 kg | Mexico |
| Tiền vệ | 20 | - | - | Mexico |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Mexico |
| Hậu vệ | 21 | - | - | Mexico |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 182 cm | - | Mexico |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | 180 cm | - | Mexico |
| Hậu vệ trung tâm | 24 | 182 cm | 79 kg | Mexico |
| Tiền vệ trung tâm | 31 | 182 cm | 84 kg | Mexico |
| Tiền vệ trung tâm | 26 | 176 cm | - | Mỹ |
| Tiền vệ trung tâm | 18 | 182 cm | - | Mexico |
| Hậu vệ cánh trái | 24 | 179 cm | - | Mexico |
| Hậu vệ cánh trái | 23 | 180 cm | - | Mexico |
| Hậu vệ cánh trái | 25 | 185 cm | - | Mexico |
| Hậu vệ cánh phải | 23 | 173 cm | - | Mexico |
| Hậu vệ cánh phải | 25 | 174 cm | - | Mỹ |
| Tiền vệ tấn công | 23 | 182 cm | 64 kg | Mexico |
| Tiền vệ tấn công | 18 | - | - | Mexico |
| Tiền vệ phòng ngự | 30 | 176 cm | - | Mexico |
| Tiền vệ phòng ngự | 32 | 175 cm | - | Mexico |
| Thủ môn | 26 | 190 cm | 81 kg | Mexico |
| Thủ môn | 32 | 191 cm | - | Tây Ban Nha |
| Thủ môn | 24 | 183 cm | - | Mexico |

