Thông tin
FC Seoul
Contract Period:
-
18
- Hàn QuốcQuốc gia
-
27AGE
05/02/1999
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £0.55 TriệuGiá trị ước tính
-
K-League Hàn Quốc
-
AFC Champions League
-
Giao hữu
-
Giao hữu quốc tế
-
EAFF E-1 Football Championship
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
26
-
25
-
24
-
22
-
21
-
20
-
19
-
18
-
25-26
-
25
-
23
-
22
-
20
-
19-21
Thống kê cầu thủ
- 7/13GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.31(0.15)Sút bóng
(OT)
- 8.23(6.69)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.23Chuyền bóng quan trọng
- 0.23Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.23Rê bóng
- 0.31Bị phạm lỗi
- 0.15Phạm lỗi
- 0.23Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.15Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.46Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.08Đánh đầu thành công
- 26/34GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/29GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/37GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 31/36GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/20GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/18GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/29GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.63(0.13)Sút bóng
(OT)
- 12.5(10.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.63Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.13Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
KOR D1
|
Daejeon Citizen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
Pohang Steelers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KOR D1
|
Incheon United FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
Pohang Steelers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KOR D1
|
Suwon FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KOR D1
|
Gangwon FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KOR D1
|
FC Anyang |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
Ulsan Hyundai |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KOR D1
|
Gimcheon Sangmu |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Barcelona |
1 |
0 |
0 |
0
0
|