Thông tin
VfB Stuttgart
Contract Period:
10
- ĐứcQuốc gia
-
28AGE
09/01/1998
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £10 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Europa League
-
Giao hữu
-
Siêu cúp Đức
-
UEFA Champions League
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Hạng hai Đức
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
17-18
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
20-21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GERC
|
Bayern Munich |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Bayer Leverkusen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Hoffenheim |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Bayern Munich |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Hamburger |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Heidenheim |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Koln |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GERC
|
Holstein Kiel |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Union Berlin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
FC Luzern |
1 |
0 |
0 |
0
0
|