Thông tin
- Thụy Sĩ,PhápQuốc gia
-
32AGE
30/11/1994
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
VĐQG Síp
-
MLS Mỹ
Thống kê cầu thủ
- 9/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.23(0.15)Sút bóng
(OT)
- 10.23(7.62)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.08Chuyền bóng quan trọng
- 0.85Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.69Rê bóng
- 0.69Bị phạm lỗi
- 0.69Phạm lỗi
- 1.38Cắt bóng
- 0.38Cản bóng
- 0.15Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.31Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.77Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 9.5(5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Thalwil |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Grasshoppers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
AEK Larnaca |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Olympiakos Nicosia FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Omonia Aradippou |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Anorthosis Famagusta FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Apollon Limassol FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Ethnikos Achnas |
0 |
0 |
0 |
1
1
|