Thông tin
Crystal Palace
Contract Period:
26
- MỹQuốc gia
-
26AGE
28/03/2000
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 87 kgCân nặng
- £25 TriệuGiá trị ước tính
-
Ngoại Hạng Anh
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Europa Conference League
-
Giao hữu
-
Gold Cup
-
Siêu Cúp Anh
-
CONCACAF Nations League
-
Copa América
-
VĐQG Đức
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Siêu cúp Đức
-
International Champions Cup
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
21-22
-
21
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
20
-
20
-
19-20
-
18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
World Cup
|
Úc |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Brentford |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Fiorentina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
AEK Larnaca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Burnley |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Nottingham Forest |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Chelsea FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Sunderland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Úc |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Ecuador |
0 |
0 |
0 |
0
1
|