Thông tin
Sunderland
Contract Period:
11
- AnhQuốc gia
-
19AGE
18/06/2007
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 65 kgCân nặng
- £25 TriệuGiá trị ước tính
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Hạng Nhất Anh
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 11/18GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.67(0.17)Sút bóng
(OT)
- 11.83(8.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.56Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.39Rê bóng
- 0.44Bị phạm lỗi
- 0.44Phạm lỗi
- 0.22Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.28Đánh đầu
- 0.78Sai lầm
- 0.72Tắc bóng
- 0.06Bẫy việt vị
- 0.22Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 18(11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 4Đánh đầu thành công
- 37/45GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.02Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 1.13(0.33)Sút bóng
(OT)
- 22.93(18.16)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.98Chuyền bóng quan trọng
- 1.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.87Rê bóng
- 1.2Bị phạm lỗi
- 0.71Phạm lỗi
- 0.38Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.82Đánh đầu
- 1.51Sai lầm
- 1.2Tắc bóng
- 0.02Bẫy việt vị
- 0.62Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/21GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.57(0.24)Sút bóng
(OT)
- 11.19(8.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 0.62Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0.76Bị phạm lỗi
- 0.48Phạm lỗi
- 0.1Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0.38Đánh đầu
- 1.1Sai lầm
- 0.86Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.19Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 0.67(0.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG PR
|
Aston Villa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Tottenham Hotspur |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U19
|
Scotland U19 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U19
|
U19 Latvia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U19
|
U19 Lithuania |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Wales U19 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Coventry |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Blackburn Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U19
|
Bồ Đào Nha U19 |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Coventry |
0 |
0 |
0 |
0
1
|