Thông tin
Penybont FC
Contract Period:
9
- Wales,AnhQuốc gia
-
41AGE
23/07/1985
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £0.05 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Wales
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 21/27GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.04
0.04
Thẻ phạt
- 0.52(0.22)Sút bóng
(OT)
- 8.3(5.41)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.15Chuyền bóng quan trọng
- 0.59Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.22Rê bóng
- 0.37Bị phạm lỗi
- 0.37Phạm lỗi
- 0.52Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.44Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.04Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.04Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
Welsh PR
|
Haverfordwest County |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Welsh PR
|
The New Saints |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
Barry Town AFC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Welsh PR
|
Briton Ferry Athletic |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
WALC
|
Flint Town United |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
Welsh PR
|
Colwyn Bay |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Welsh PR
|
Caernarfon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Welsh PR
|
Llanelli |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
Haverfordwest County |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Kauno Zalgiris |
0 |
0 |
0 |
0
1
|