Thông tin
Young Boys
Contract Period:
29
- Bờ Biển Ngà,PhápQuốc gia
-
30AGE
05/03/1996
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 85 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Europa League
-
Hạng Nhất Anh
-
VĐQG Đức
-
VĐQG Bỉ
-
Hạng hai Pháp
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
21-22
-
20-21
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 21/36GS/GP
- 0.47(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/17GS/GP
- 0.35(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/10GS/GP
- 0.3(0.1)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.2(0.3)Sút bóng
(OT)
- 5.6(3.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.3Chuyền bóng quan trọng
- 0.1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0.6Đánh đầu
- 1.3Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.6Đánh đầu thành công
- 9/21GS/GP
- 0.14(0.05)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.95(0.38)Sút bóng
(OT)
- 4.38(3.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.9Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.57Đánh đầu
- 0.71Sai lầm
- 0.43Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.57Đánh đầu thành công
- 0/7GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.43(0.14)Sút bóng
(OT)
- 2.86(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0.86Sai lầm
- 0.29Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.57Đánh đầu thành công
- 5/6GS/GP
- 0.33(0.17)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 1.5(0.33)Sút bóng
(OT)
- 9.5(7.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.83Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.33Đánh đầu thành công
- 3/9GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.78(0.22)Sút bóng
(OT)
- 5.44(3.89)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.22Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.22Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 1.22Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.22Đánh đầu
- 1.44Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.33Đánh đầu thành công
- 23/35GS/GP
- 0.26(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/21GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SUI SL
|
FC Thun |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Servette |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Zurich |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Winterthur |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Lausanne Sports |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Grasshoppers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Servette |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Winterthur |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
St. Gallen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Grasshoppers |
0 |
1 |
0 |
0
0
|