Thông tin
Crystal Palace
Contract Period:
12
- NigeriaQuốc gia
-
23AGE
19/05/2003
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £15 TriệuGiá trị ước tính
-
Ngoại Hạng Anh
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Europa Conference League
-
Giao hữu
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-25
Thống kê cầu thủ
- 0/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.43(0.14)Sút bóng
(OT)
- 4.21(2.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.07Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.29Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.79Sai lầm
- 0.07Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.57Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.33Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 2(0.33)Sút bóng
(OT)
- 14.33(9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2Rê bóng
- 2.67Bị phạm lỗi
- 3.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2.67Đánh đầu
- 7Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 3(0)Sút bóng
(OT)
- 14(12)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 3Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 3Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 2/4GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(0.75)Sút bóng
(OT)
- 11.5(8.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 1.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/29GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.21Kiến tạo
-
0.07
0.17
Thẻ phạt
- 1.48(0.41)Sút bóng
(OT)
- 16.93(11.34)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.83Chuyền bóng quan trọng
- 0.24Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.93Rê bóng
- 1.83Bị phạm lỗi
- 1.72Phạm lỗi
- 0.31Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 2.1Đánh đầu
- 3.17Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 2.79Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA ECL
|
KuPS |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Shelbourne |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Celta Vigo |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Lyonnais |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Mallorca |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Espanyol |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
SPA D1
|
Osasuna |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
SPA D1
|
Atletico Madrid |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Girona |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Alaves |
0 |
0 |
0 |
0
1
|