Thông tin
Trabzonspor
Contract Period:
42
- Bờ Biển NgàQuốc gia
-
20AGE
06/04/2006
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- 63 kgCân nặng
- £17 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
-
Africa Cup of Nations
-
Hạng hai Pháp
-
25-26
-
26
-
26
-
25-26
-
25
-
24-26
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 24/25GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.16Kiến tạo
-
0
0.36
Thẻ phạt
- 0.92(0.28)Sút bóng
(OT)
- 48.8(44.68)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.6Chuyền bóng quan trọng
- 2.88Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.08Chọc khe
- 1.6Rê bóng
- 1.96Bị phạm lỗi
- 1.56Phạm lỗi
- 0.96Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 1.2Đánh đầu
- 1.84Sai lầm
- 1.92Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.32Đánh đầu thành công
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 31.75(28.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 2.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.25Rê bóng
- 1.25Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.75Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 22.33(19)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.33Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 1.5(0)Sút bóng
(OT)
- 46(42.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 2.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.25Rê bóng
- 3.25Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 12/16GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TUR Cup
|
Konyaspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Goztepe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Eyupspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
B.B. Gaziantep |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Fenerbahce |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR Cup
|
Fethiyespor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Kasimpasa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CAF NC
|
Burkina Faso |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CAF NC
|
Cameroon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Besiktas JK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|