Thông tin
Oxford United
Contract Period:
37
- CongoQuốc gia
-
22AGE
09/05/2004
- -Vị trí
- 192 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp FA
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
VĐQG Bỉ
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 10/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 1.27(0.27)Sút bóng
(OT)
- 35.73(25.27)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.27Chuyền bóng quan trọng
- 2.27Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.73Rê bóng
- 0.55Bị phạm lỗi
- 0.82Phạm lỗi
- 0.91Cắt bóng
- 0.64Cản bóng
- 0.73Đánh đầu
- 1.27Sai lầm
- 3.09Tắc bóng
- 0.36Bẫy việt vị
- 2.36Đánh đầu thành công
- 5/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 19.17(12.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.83Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.83Cắt bóng
- 0.67Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 1.17Sai lầm
- 1.67Tắc bóng
- 0.5Bẫy việt vị
- 3.33Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(1)Sút bóng
(OT)
- 33(29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 3Bị phạm lỗi
- 3Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 4Đánh đầu thành công
- 12/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.54(0)Sút bóng
(OT)
- 20(12.92)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.15Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.31Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.46Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.15Đánh đầu
- 0.92Sai lầm
- 1.15Tắc bóng
- 0.62Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 45.1(32.9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.1Chuyền bóng quan trọng
- 5.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.3Rê bóng
- 0.7Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1.9Cắt bóng
- 1.1Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.4Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0.4Bẫy việt vị
- 2.7Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Sheffield United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPAF
|
Ma Rốc |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Stevenage Borough |
0 |
0 |
0 |
0
1
|