Thông tin
NK Bravo
Contract Period:
3
- ĐứcQuốc gia
-
24AGE
26/04/2002
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Slovenia
-
Cúp Slovenia
-
VĐQG Bỉ
-
Cúp Bỉ
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 26/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.3(0.04)Sút bóng
(OT)
- 19.15(15.74)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.04Chuyền bóng quan trọng
- 1.3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.22Rê bóng
- 0.04Bị phạm lỗi
- 0.85Phạm lỗi
- 1.3Cắt bóng
- 0.19Cản bóng
- 0.04Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.07Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.52Đánh đầu thành công
- 10/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 20.5(15.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 6/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.2(0)Sút bóng
(OT)
- 20.8(13.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.3Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 0.7Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0.1Bẫy việt vị
- 0.7Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SLO D1
|
Radomlje |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLOC
|
NK Rudar Velenje |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
NK Mura 05 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
NK Bravo |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
SLO D1
|
NK Olimpija Ljubljana |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
NK Aluminij |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
NK Olimpija Ljubljana |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
SLO D1
|
FC Koper |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
NK Publikum Celje |
1 |
0 |
0 |
0
0
|