Thông tin
KFC Komarno
Contract Period:
17
- CameroonQuốc gia
-
28AGE
25/12/1998
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 16/29GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/28GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SVK D1
|
MFK Skalica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
ETO Gyori FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK D1
|
Zemplin Michalovce |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SVK Cup
|
Galanta |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK Cup
|
OK castkovce |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK D1
|
FK Kosice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK Cup
|
SK Svodin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
MTK Hungaria FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Budapest Honved |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SVK D1
|
Dukla Banska Bystrica |
1 |
0 |
0 |
0
0
|