Thông tin
Al Wahda
Contract Period:
35
- Bỉ,D.R. CongoQuốc gia
-
36AGE
03/12/1990
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 83 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG UAE
-
AFC Champions League
-
MLS Mỹ
-
Cup Mỹ Mở rộng
-
NCAL Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp FA
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Euro 2024
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Europa League
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24
-
24
-
23
-
23
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
16
-
15-17
-
15-16
-
15-16
-
15-16
-
15-16
-
15
-
14-16
-
14-15
-
14-15
-
14
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UAE LP
|
Ittihad Kalba |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Al-Duhail |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Inter Miami |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
New York City FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Montreal Impact |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
New England Revolution |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Austin FC |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Columbus Crew |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
Colorado Rapids |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
San Jose Earthquakes |
1 |
0 |
0 |
0
1
|