Thông tin
FC Dallas
Contract Period:
12
- MỹQuốc gia
-
27AGE
13/08/1999
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
MLS Mỹ
-
VĐQG Na Uy
-
Cúp Na Uy
-
VĐQG Đan Mạch
-
Europa League
-
26
-
25
-
25
-
25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
19-20
-
18-19
Thống kê cầu thủ
- 9/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.47(0)Sút bóng
(OT)
- 24.13(19.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.73Chuyền bóng quan trọng
- 1.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.73Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.27Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0.87Sai lầm
- 1.47Tắc bóng
- 0.07Bẫy việt vị
- 0.53Đánh đầu thành công
- 11/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.15Kiến tạo
-
0
0.23
Thẻ phạt
- 0.46(0.15)Sút bóng
(OT)
- 26.46(21.92)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.77Chuyền bóng quan trọng
- 1.23Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 0.54Bị phạm lỗi
- 0.69Phạm lỗi
- 0.69Cắt bóng
- 0.69Cản bóng
- 0.54Đánh đầu
- 0.77Sai lầm
- 1.08Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.08Đánh đầu thành công
- 4/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 9(7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/20GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/26GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 11.17(9.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 1.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 1.17Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 1.67Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 26/29GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MLS
|
San Jose Earthquakes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
St. Louis City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
San Diego FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Vancouver Whitecaps FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Colorado Rapids |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
Austin FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
New York City FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NORC
|
Hana |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Fredrikstad |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Egersunds IK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|