Christian Fernandes Marques info
Thông tin
U21 Bồ Đào Nha
Contract Period:
14
- Bồ Đào Nha,Thụy SĩQuốc gia
-
23AGE
15/01/2003
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 81 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Liên đoàn Bồ Đào Nha
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Giao hữu quốc tế
-
Hạng 3 Anh
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 31/31GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 0.1(0.03)Sút bóng
(OT)
- 38.32(33.74)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.26Chuyền bóng quan trọng
- 2.45Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.16Rê bóng
- 0.52Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1.13Cắt bóng
- 0.84Cản bóng
- 0.03Đánh đầu
- 0.29Sai lầm
- 1.13Tắc bóng
- 0.32Bẫy việt vị
- 0.97Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 35/35GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.08(0.08)Sút bóng
(OT)
- 35(27.92)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.15Chuyền bóng quan trọng
- 2.69Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.15Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 0.31Phạm lỗi
- 1.38Cắt bóng
- 0.46Cản bóng
- 0.38Đánh đầu
- 0.23Sai lầm
- 1.38Tắc bóng
- 0.38Bẫy việt vị
- 1.08Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POR D1
|
Casa Pia AC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
FC Porto |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Gil Vicente |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
SL Benfica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
CD Nacional |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Santa Clara |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Zurich |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Winterthur |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Zurich |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Young Boys |
0 |
0 |
0 |
0
1
|