Thông tin
FC Bari 1908
Contract Period:
9
- Đan MạchQuốc gia
-
36AGE
06/05/1990
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Ý
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
Euro 2024
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Na Uy
-
25-26
-
23-24
-
24-25
-
22-23
-
22-23
-
20-21
-
19-21
-
18-19
-
18
-
16
-
16
Thống kê cầu thủ
- 10/26GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/42GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/29GS/GP
- 0.07(0.03)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.59(0.21)Sút bóng
(OT)
- 5.34(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.24Chuyền bóng quan trọng
- 0.07Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.03Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0.38Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.31Đánh đầu
- 0.59Sai lầm
- 0.21Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.83Đánh đầu thành công
- 3/22GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.59(0.27)Sút bóng
(OT)
- 4.55(3.14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 0.09Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.09Rê bóng
- 0.27Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.27Đánh đầu
- 0.77Sai lầm
- 0.27Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.45Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(0)Sút bóng
(OT)
- 6(5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/25GS/GP
- 0.76(0.04)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.44(0.76)Sút bóng
(OT)
- 7.04(5.12)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.52Chuyền bóng quan trọng
- 0.36Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 0.64Bị phạm lỗi
- 0.52Phạm lỗi
- 0.12Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.48Đánh đầu
- 0.92Sai lầm
- 0.16Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.8Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D2
|
Spezia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Cesena |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Virtus Entella |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Casarano |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Como |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Udinese |
1 |
0 |
0 |
0
0
|