Thông tin
Levski Sofia
Contract Period:
4
- Venezuela,BỉQuốc gia
-
26AGE
05/03/2000
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £3.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bulgaria
-
UEFA Champions League
-
Giao hữu quốc tế
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Copa América
-
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
-
MLS Mỹ
-
Copa Libertadores
-
25-26
-
24-25
-
26-27
-
26
-
25-26
-
25-26
-
24
-
24
-
23-25
-
23
-
22
-
21
-
20-22
-
20
-
17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BUL FL
|
Levski Sofia |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
BUL FL
|
Levski Sofia |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
BUL SC
|
Ludogorets Razgrad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Septemvri Sofia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
FC Dobrudzha |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Sporting Braga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Cherno More Varna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
FC Arda Kardzhali |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
CSKA 1948 Sofia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Slavia Sofia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|